vénal
/ve.nal/ giọng máy của trình duyệt
vénal nghĩa là mua được, mua chuộc được.
Nghĩa của vénal
Tính từ
- Mua được.
- Charge vénalechức vụ mua được
- Mua chuộc được.
- Un homme vénalmột người mua chuộc được
Dạng từ của vénal
| Số nhiều | vénaux |
| Giống cái | vénale |
| Giống cái số nhiều | vénales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vénal
Đồng nghĩa
Họ từ của vénal
Cụm từ, thành ngữ với vénal
- valeur vénale — (kinh tế) giá tính thành tiền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sale; venal (available for a price)
Câu hỏi thường gặp
vénal nghĩa là gì?
vénal (tính từ) nghĩa là mua được, mua chuộc được.
vénal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vénal (giọng Pháp chuẩn): /ve.nal/.