TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

véreux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ve.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

véreux nghĩa là có sâu, có giòi, gian xảo.

Nghĩa của véreux

Tính từ

  1. Có sâu, có giòi.
    • Fruit véreuxquả cây có sâu
  2. Gian xảo.
    • Homme véreuxngười gian xảo
  3. Ám muội.
    • Affaire véreuseviệc ám muội

Dạng từ của véreux

Giống cáivéreuse /ve.ʁøz/
Giống cái số nhiềuvéreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ maggoty, worm-eaten; bent, dodgy, crooked, sheisty, morally corrupt

Câu hỏi thường gặp

véreux nghĩa là gì?

véreux (tính từ) nghĩa là có sâu, có giòi, gian xảo.

véreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của véreux (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.