véreux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ve.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
véreux nghĩa là có sâu, có giòi, gian xảo.
Nghĩa của véreux
Tính từ
- Có sâu, có giòi.
- Fruit véreuxquả cây có sâu
- Gian xảo.
- Homme véreuxngười gian xảo
- Ám muội.
- Affaire véreuseviệc ám muội
Dạng từ của véreux
| Giống cái | véreuse /ve.ʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | véreuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ maggoty, worm-eaten; bent, dodgy, crooked, sheisty, morally corrupt
Câu hỏi thường gặp
véreux nghĩa là gì?
véreux (tính từ) nghĩa là có sâu, có giòi, gian xảo.
véreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của véreux (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁø/.