TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

véranda

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ve.ʁɑ̃.da/ giọng máy của trình duyệt

véranda nghĩa là hiên.

Nghĩa của véranda

Danh từ · giống cái

  1. Hiên (nhà).

Dạng từ của véranda

Đi với mạo từ: une véranda · la véranda

Số nhiềuvérandas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veranda

Câu hỏi thường gặp

véranda nghĩa là gì?

véranda (danh từ) nghĩa là hiên.

véranda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của véranda (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁɑ̃.da/.

véranda là giống đực hay giống cái?

véranda là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.