vendu
vendu nghĩa là bán rồi, bị mua chuộc, kẻ bị mua chuộc, đồ bất lương.
Nghĩa của vendu
Tính từ
- Bán rồi.
- Bị mua chuộc.
- Juge venduthẩm phán bị mua chuộc
Danh từ · giống đực
- Kẻ bị mua chuộc.
- Thông tục Đồ bất lương.
Dạng từ của vendu
| Số nhiều | vendus |
| Giống cái | vendue |
| Giống cái số nhiều | vendues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vendu
Trái nghĩa
Câu ví dụ với vendu
- Tom a vendu sa maison. Tom đã bán nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4102624
- C'était le livre le plus vendu la semaine dernière. Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486509
- La maison a été vendue. Ngôi nhà đã bị bán đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3642129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ corrupt
- Danh từ a sellout (sense 2)
- Thán từ it's a deal! deal!
Câu hỏi thường gặp
vendu nghĩa là gì?
vendu (tính từ, danh từ) nghĩa là bán rồi, bị mua chuộc, kẻ bị mua chuộc, đồ bất lương.
vendu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vendu (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.dy/.