TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vendu

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

vendu nghĩa là bán rồi, bị mua chuộc, kẻ bị mua chuộc, đồ bất lương.

Nghĩa của vendu

Tính từ

  1. Bán rồi.
  2. Bị mua chuộc.
    • Juge venduthẩm phán bị mua chuộc

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ bị mua chuộc.
  2. Thông tục Đồ bất lương.

Dạng từ của vendu

Số nhiềuvendus
Giống cáivendue
Giống cái số nhiềuvendues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vendu

Trái nghĩa

Câu ví dụ với vendu

  • Tom a vendu sa maison. Tom đã bán nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4102624
  • C'était le livre le plus vendu la semaine dernière. Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486509
  • La maison a été vendue. Ngôi nhà đã bị bán đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3642129

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ corrupt
  • Danh từ a sellout (sense 2)
  • Thán từ it's a deal! deal!

Câu hỏi thường gặp

vendu nghĩa là gì?

vendu (tính từ, danh từ) nghĩa là bán rồi, bị mua chuộc, kẻ bị mua chuộc, đồ bất lương.

vendu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vendu (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.