TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vendéen

/vɑ̃.de.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vendéen nghĩa là Thuộc tỉnh Văng-đê (Pháp).

Nghĩa của vendéen

Tính từ

  1. Thuộc tỉnh Văng-đê (Pháp).

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Nghĩa quân Văng-đê.

Dạng từ của vendéen

Số nhiềuVendéens
Giống cáiVendéenne /vɑ̃.de.ɛn/
Giống cái số nhiềuvendéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Vendean
  • Danh từ resident or native of Vendée

Câu hỏi thường gặp

vendéen nghĩa là gì?

vendéen (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc tỉnh Văng-đê (Pháp).

vendéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vendéen (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.de.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.