TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vénalement

/ve.nal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vénalement nghĩa là theo kiểu mua bán.

Nghĩa của vénalement

Phó từ

  1. Theo kiểu mua bán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ venally

Câu hỏi thường gặp

vénalement nghĩa là gì?

vénalement (phó từ) nghĩa là theo kiểu mua bán.

vénalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vénalement (giọng Pháp chuẩn): /ve.nal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.