TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vénalité

danh từ giống cái (f)
/ve.na.li.te/ giọng máy của trình duyệt

vénalité nghĩa là tính chất mua bán, tính dễ mua chuộc.

Nghĩa của vénalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất mua bán.
    • La vénalité des chargestính chất mua bán của các chức vụ
  2. Tính dễ mua chuộc.

Dạng từ của vénalité

Đi với mạo từ: une vénalité · la vénalité

Số nhiềuvénalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ venality

Câu hỏi thường gặp

vénalité nghĩa là gì?

vénalité (danh từ) nghĩa là tính chất mua bán, tính dễ mua chuộc.

vénalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vénalité (giọng Pháp chuẩn): /ve.na.li.te/.

vénalité là giống đực hay giống cái?

vénalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.