TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vénerie

danh từ giống cái (f)
/vɛn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

vénerie nghĩa là thuật săn bằng chó, sở săn, sở ngự xạ.

Nghĩa của vénerie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật săn bằng chó.
  2. Sử học Sở săn, sở ngự xạ (của vua chúa).

Dạng từ của vénerie

Đi với mạo từ: une vénerie · la vénerie

Số nhiềuvéneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ venery

Câu hỏi thường gặp

vénerie nghĩa là gì?

vénerie (danh từ) nghĩa là thuật săn bằng chó, sở săn, sở ngự xạ.

vénerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vénerie (giọng Pháp chuẩn): /vɛn.ʁi/.

vénerie là giống đực hay giống cái?

vénerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.