vénerie
danh từ giống cái (f)
/vɛn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
vénerie nghĩa là thuật săn bằng chó, sở săn, sở ngự xạ.
Nghĩa của vénerie
Danh từ · giống cái
- Thuật săn bằng chó.
- Sử học Sở săn, sở ngự xạ (của vua chúa).
Dạng từ của vénerie
Đi với mạo từ: une vénerie · la vénerie
| Số nhiều | véneries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ venery
Câu hỏi thường gặp
vénerie nghĩa là gì?
vénerie (danh từ) nghĩa là thuật săn bằng chó, sở săn, sở ngự xạ.
vénerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vénerie (giọng Pháp chuẩn): /vɛn.ʁi/.
vénerie là giống đực hay giống cái?
vénerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).