TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

véniel

/ve.njɛl/ giọng máy của trình duyệt

véniel nghĩa là nhẹ.

Nghĩa của véniel

Tính từ

  1. Nhẹ.
    • Péché véniel(tôn giáo) tội nhẹ
    • Faute vénielle(thân mật) lỗi nhẹ

Dạng từ của véniel

Số nhiềuvéniels
Giống cáivénielle
Giống cái số nhiềuvénielles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với véniel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Veniel, pardonable.

Câu hỏi thường gặp

véniel nghĩa là gì?

véniel (tính từ) nghĩa là nhẹ.

véniel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của véniel (giọng Pháp chuẩn): /ve.njɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.