TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

véniellement

giọng máy của trình duyệt

véniellement nghĩa là nhẹ.

Nghĩa của véniellement

Phó từ

  1. Tôn giáo Nhẹ.
    • Pécher véniellementphạm tội nhẹ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ venially

Câu hỏi thường gặp

véniellement nghĩa là gì?

véniellement (phó từ) nghĩa là nhẹ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.