TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intégrable

/ɛ̃.te.ɡʁabl/ giọng máy của trình duyệt

intégrable nghĩa là tích phân được, khả tích.

Nghĩa của intégrable

Tính từ

  1. Toán học Tích phân được, khả tích.

Dạng từ của intégrable

Số nhiềuintégrables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ integrable (able to be integrated)

Câu hỏi thường gặp

intégrable nghĩa là gì?

intégrable (tính từ) nghĩa là tích phân được, khả tích.

intégrable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intégrable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.