intégrable
/ɛ̃.te.ɡʁabl/ giọng máy của trình duyệt
intégrable nghĩa là tích phân được, khả tích.
Nghĩa của intégrable
Tính từ
- Toán học Tích phân được, khả tích.
Dạng từ của intégrable
| Số nhiều | intégrables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ integrable (able to be integrated)
Câu hỏi thường gặp
intégrable nghĩa là gì?
intégrable (tính từ) nghĩa là tích phân được, khả tích.
intégrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intégrable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁabl/.