intégral
/ɛ̃.te.ɡʁal/ giọng máy của trình duyệt
intégral nghĩa là nguyên vẹn, toàn bộ, tích phân.
Nghĩa của intégral
Tính từ
- Nguyên vẹn, toàn bộ.
- Paiement intégral d'une sommesự trả toàn bộ số tiền
- Toán học Tích phân.
- Calcul intégraltính tích phân
Dạng từ của intégral
| Số nhiều | intégraux |
| Giống cái | intégrale |
| Giống cái số nhiều | intégrales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intégral
Trái nghĩa
Họ từ của intégral
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ full, complete; uncut (film); unabridged (text); all-over (suntan)
Câu hỏi thường gặp
intégral nghĩa là gì?
intégral (tính từ) nghĩa là nguyên vẹn, toàn bộ, tích phân.
intégral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intégral (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁal/.