intégrale
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.te.ɡʁal/ giọng máy của trình duyệt
intégrale nghĩa là tích phân.
Nghĩa của intégrale
Danh từ · giống cái
- Tích phân. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của intégrale
Đi với mạo từ: une intégrale · l'intégrale
| Số nhiều | intégrales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ integral; complete works of an author, a composer, etc.
Câu hỏi thường gặp
intégrale nghĩa là gì?
intégrale (danh từ) nghĩa là tích phân.
intégrale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intégrale (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁal/.
intégrale là giống đực hay giống cái?
intégrale là danh từ giống cái (dùng với une, la).