TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intégralement

/ɛ̃.te.ɡʁal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intégralement nghĩa là nguyên vẹn, toàn bộ.

Nghĩa của intégralement

Phó từ

  1. Nguyên vẹn, toàn bộ.
    • Payer intégralement ses dettestrả toàn bộ nợ nần

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intégralement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fully, completely

Câu hỏi thường gặp

intégralement nghĩa là gì?

intégralement (phó từ) nghĩa là nguyên vẹn, toàn bộ.

intégralement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intégralement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.