TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intuitivement

/ɛ̃.tɥi.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intuitivement nghĩa là bằng trực giác.

Nghĩa của intuitivement

Phó từ

  1. Bằng trực giác.
    • Connaître intuitivementbiết bằng trực giác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ intuitively

Câu hỏi thường gặp

intuitivement nghĩa là gì?

intuitivement (phó từ) nghĩa là bằng trực giác.

intuitivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intuitivement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɥi.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.