intuitivement
/ɛ̃.tɥi.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
intuitivement nghĩa là bằng trực giác.
Nghĩa của intuitivement
Phó từ
- Bằng trực giác.
- Connaître intuitivementbiết bằng trực giác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ intuitively
Câu hỏi thường gặp
intuitivement nghĩa là gì?
intuitivement (phó từ) nghĩa là bằng trực giác.
intuitivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intuitivement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɥi.tiv.mɑ̃/.