TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immortellement

/i.mɔʁ.tɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

immortellement nghĩa là bất tử, bất diệt, bất hủ.

Nghĩa của immortellement

Phó từ

  1. Bất tử.
  2. Bất diệt, bất hủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ immortally

Câu hỏi thường gặp

immortellement nghĩa là gì?

immortellement (phó từ) nghĩa là bất tử, bất diệt, bất hủ.

immortellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immortellement (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔʁ.tɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.