immotivé
/i.mɔ.ti.ve/ giọng máy của trình duyệt
immotivé nghĩa là không có lý do, vô cớ.
Nghĩa của immotivé
Tính từ
- Không có lý do, vô cớ.
- Action immotivéehành động vô cớ
Dạng từ của immotivé
| Số nhiều | immotivés |
| Giống cái | immotivée |
| Giống cái số nhiều | immotivées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immotivé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unmotivated, unsubstantiated, unfounded
Câu hỏi thường gặp
immotivé nghĩa là gì?
immotivé (tính từ) nghĩa là không có lý do, vô cớ.
immotivé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immotivé (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ.ti.ve/.