TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immotivé

/i.mɔ.ti.ve/ giọng máy của trình duyệt

immotivé nghĩa là không có lý do, vô cớ.

Nghĩa của immotivé

Tính từ

  1. Không có lý do, vô cớ.
    • Action immotivéehành động vô cớ

Dạng từ của immotivé

Số nhiềuimmotivés
Giống cáiimmotivée
Giống cái số nhiềuimmotivées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immotivé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unmotivated, unsubstantiated, unfounded

Câu hỏi thường gặp

immotivé nghĩa là gì?

immotivé (tính từ) nghĩa là không có lý do, vô cớ.

immotivé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immotivé (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ.ti.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.