injustifié
/ɛ̃.ʒys.ti.fje/ giọng máy của trình duyệt
injustifié nghĩa là vô căn cứ, vô cớ.
Nghĩa của injustifié
Tính từ
- Vô căn cứ, vô cớ.
- Une mesure injustifiéemột biện pháp vô căn cứ
Dạng từ của injustifié
| Số nhiều | injustifiés |
| Giống cái | injustifiée |
| Giống cái số nhiều | injustifiées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với injustifié
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unjustified, unwarranted
Câu hỏi thường gặp
injustifié nghĩa là gì?
injustifié (tính từ) nghĩa là vô căn cứ, vô cớ.
injustifié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của injustifié (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒys.ti.fje/.