TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

injustifié

/ɛ̃.ʒys.ti.fje/ giọng máy của trình duyệt

injustifié nghĩa là vô căn cứ, vô cớ.

Nghĩa của injustifié

Tính từ

  1. Vô căn cứ, vô cớ.
    • Une mesure injustifiéemột biện pháp vô căn cứ

Dạng từ của injustifié

Số nhiềuinjustifiés
Giống cáiinjustifiée
Giống cái số nhiềuinjustifiées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với injustifié

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unjustified, unwarranted

Câu hỏi thường gặp

injustifié nghĩa là gì?

injustifié (tính từ) nghĩa là vô căn cứ, vô cớ.

injustifié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của injustifié (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒys.ti.fje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.