TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inlandsis

danh từ giống đực (m)
/in.lɑ̃d.sis/ giọng máy của trình duyệt

inlandsis nghĩa là sông băng lục địa.

Nghĩa của inlandsis

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý; địa chất Sông băng lục địa.

Dạng từ của inlandsis

Đi với mạo từ: un inlandsis · l'inlandsis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice sheet

Câu hỏi thường gặp

inlandsis nghĩa là gì?

inlandsis (danh từ) nghĩa là sông băng lục địa.

inlandsis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inlandsis (giọng Pháp chuẩn): /in.lɑ̃d.sis/.

inlandsis là giống đực hay giống cái?

inlandsis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.