TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inlassable

/ɛ̃.la.sabl/ giọng máy của trình duyệt

inlassable nghĩa là không mệt mỏi, dẻo dai.

Nghĩa của inlassable

Tính từ

  1. Không mệt mỏi, dẻo dai.
    • Dévouement inlassablesự tận tâm không mệt mỏi

Dạng từ của inlassable

Số nhiềuinlassables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inlassable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indefatigable, tireless, unremitting

Câu hỏi thường gặp

inlassable nghĩa là gì?

inlassable (tính từ) nghĩa là không mệt mỏi, dẻo dai.

inlassable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inlassable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.la.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.