inlassablement
/ɛ̃.la.sa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
inlassablement nghĩa là không mệt mỏi, dẻo dai.
Nghĩa của inlassablement
Phó từ
- Không mệt mỏi, dẻo dai.
- Travailler inlassablementlao động không mệt mỏi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ tirelessly
Câu hỏi thường gặp
inlassablement nghĩa là gì?
inlassablement (phó từ) nghĩa là không mệt mỏi, dẻo dai.
inlassablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inlassablement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.la.sa.blə.mɑ̃/.