TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

innervation

danh từ giống cái (f)
/i.nɛʁ.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

innervation nghĩa là Sự phân bố thần kinh.

Nghĩa của innervation

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học Sự phân bố thần kinh.

Dạng từ của innervation

Đi với mạo từ: une innervation · l'innervation

Số nhiềuinnervations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ innervation

Câu hỏi thường gặp

innervation nghĩa là gì?

innervation (danh từ) nghĩa là Sự phân bố thần kinh.

innervation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của innervation (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛʁ.va.sjɔ̃/.

innervation là giống đực hay giống cái?

innervation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.