TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourment

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tuʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tourment nghĩa là sự đau đớn, nguồn đau khổ.

Nghĩa của tourment

Danh từ · giống đực

  1. Sự đau đớn.
    • Tourments de la maladieđau đớn vì bệnh tật
    • Tourments de l'attenteđau khổ chờ đợi
  2. Nguồn đau khổ.
  3. Nỗi day dứt, nỗi bứt rứt, nỗi băn khoăn.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tra tấn.

Dạng từ của tourment

Đi với mạo từ: un tourment · le tourment

Số nhiềutourments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tourment

Trái nghĩa

Họ từ của tourment

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torture; torment; discomfort; pain

Câu hỏi thường gặp

tourment nghĩa là gì?

tourment (danh từ) nghĩa là sự đau đớn, nguồn đau khổ.

tourment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourment (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.mɑ̃/.

tourment là giống đực hay giống cái?

tourment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.