tourment
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tuʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tourment nghĩa là sự đau đớn, nguồn đau khổ.
Nghĩa của tourment
Danh từ · giống đực
- Sự đau đớn.
- Tourments de la maladieđau đớn vì bệnh tật
- Tourments de l'attenteđau khổ chờ đợi
- Nguồn đau khổ.
- Nỗi day dứt, nỗi bứt rứt, nỗi băn khoăn.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự tra tấn.
Dạng từ của tourment
Đi với mạo từ: un tourment · le tourment
| Số nhiều | tourments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tourment
Trái nghĩa
Họ từ của tourment
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torture; torment; discomfort; pain
Câu hỏi thường gặp
tourment nghĩa là gì?
tourment (danh từ) nghĩa là sự đau đớn, nguồn đau khổ.
tourment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tourment (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.mɑ̃/.
tourment là giống đực hay giống cái?
tourment là danh từ giống đực (dùng với un, le).