tourmente
danh từ giống cái (f)
/tuʁ.mɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
tourmente nghĩa là bão táp cách mạng, trận bão.
Nghĩa của tourmente
Danh từ · giống cái
- Bão táp cách mạng.
- Từ cũ, nghĩa cũ Trận bão.
- Tourmente de neigetrận bão tuyết
Dạng từ của tourmente
Đi với mạo từ: une tourmente · la tourmente
| Số nhiều | tourmentes |
Họ từ của tourmente
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ storm; upheaval, turmoil
Câu hỏi thường gặp
tourmente nghĩa là gì?
tourmente (danh từ) nghĩa là bão táp cách mạng, trận bão.
tourmente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tourmente (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.mɑ̃t/.
tourmente là giống đực hay giống cái?
tourmente là danh từ giống cái (dùng với une, la).