TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espérantiste

danh từ cả hai giống
/ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/ giọng máy của trình duyệt

espérantiste nghĩa là Người tán thành tiếng etperantô.

Nghĩa của espérantiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tán thành tiếng etperantô.

Tính từ

  1. xem espéranto — Tiếng etperantô, quốc tế ngữ.
    • Mouvement espérantistephong trào tiếng etperantô

Dạng từ của espérantiste

Số nhiềuespérantistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Esperantist
  • Tính từ Esperantist

Câu hỏi thường gặp

espérantiste nghĩa là gì?

espérantiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người tán thành tiếng etperantô.

espérantiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espérantiste (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/.

espérantiste là giống đực hay giống cái?

espérantiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.