espérantiste
danh từ cả hai giống
/ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/ giọng máy của trình duyệt
espérantiste nghĩa là Người tán thành tiếng etperantô.
Nghĩa của espérantiste
Danh từ · cả hai giống
- Người tán thành tiếng etperantô.
Tính từ
- xem espéranto — Tiếng etperantô, quốc tế ngữ.
- Mouvement espérantistephong trào tiếng etperantô
Dạng từ của espérantiste
| Số nhiều | espérantistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Esperantist
- Tính từ Esperantist
Câu hỏi thường gặp
espérantiste nghĩa là gì?
espérantiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người tán thành tiếng etperantô.
espérantiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espérantiste (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/.
espérantiste là giống đực hay giống cái?
espérantiste là danh từ cả hai giống.