spécificité
spécificité nghĩa là tính đặc thù, tính chuyên biệt, tính đặc hiệu.
Nghĩa của spécificité
Danh từ · giống cái
- Tính đặc thù, tính chuyên biệt.
- Spécificité d'un symptômetính đặc thù của một triệu chứng
- Y học Tính đặc hiệu.
- Spécificité d'un médicamenttính đặc hiệu của một vị thuốc
Dạng từ của spécificité
Đi với mạo từ: une spécificité · la spécificité
| Số nhiều | spécificités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ specificity
Câu hỏi thường gặp
spécificité nghĩa là gì?
spécificité (danh từ) nghĩa là tính đặc thù, tính chuyên biệt, tính đặc hiệu.
spécificité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spécificité (giọng Pháp chuẩn): /spe.si.fi.si.te/.
spécificité là giống đực hay giống cái?
spécificité là danh từ giống cái (dùng với une, la).