TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spécificité

danh từ giống cái (f)
/spe.si.fi.si.te/ giọng máy của trình duyệt

spécificité nghĩa là tính đặc thù, tính chuyên biệt, tính đặc hiệu.

Nghĩa của spécificité

Danh từ · giống cái

  1. Tính đặc thù, tính chuyên biệt.
    • Spécificité d'un symptômetính đặc thù của một triệu chứng
  2. Y học Tính đặc hiệu.
    • Spécificité d'un médicamenttính đặc hiệu của một vị thuốc

Dạng từ của spécificité

Đi với mạo từ: une spécificité · la spécificité

Số nhiềuspécificités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ specificity

Câu hỏi thường gặp

spécificité nghĩa là gì?

spécificité (danh từ) nghĩa là tính đặc thù, tính chuyên biệt, tính đặc hiệu.

spécificité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spécificité (giọng Pháp chuẩn): /spe.si.fi.si.te/.

spécificité là giống đực hay giống cái?

spécificité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.