TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spécification

danh từ giống cái (f)
/spe.si.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

spécification nghĩa là sự chỉ rõ, sự định rõ.

Nghĩa của spécification

Danh từ · giống cái

  1. Sự chỉ rõ, sự định rõ.
  2. Sự định tiêu chuẩn kỹ thuật.

Dạng từ của spécification

Đi với mạo từ: une spécification · la spécification

Số nhiềuspécifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ specification

Câu hỏi thường gặp

spécification nghĩa là gì?

spécification (danh từ) nghĩa là sự chỉ rõ, sự định rõ.

spécification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spécification (giọng Pháp chuẩn): /spe.si.fi.ka.sjɔ̃/.

spécification là giống đực hay giống cái?

spécification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.