spécification
spécification nghĩa là sự chỉ rõ, sự định rõ.
Nghĩa của spécification
Danh từ · giống cái
- Sự chỉ rõ, sự định rõ.
- Sự định tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dạng từ của spécification
Đi với mạo từ: une spécification · la spécification
| Số nhiều | spécifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ specification
Câu hỏi thường gặp
spécification nghĩa là gì?
spécification (danh từ) nghĩa là sự chỉ rõ, sự định rõ.
spécification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spécification (giọng Pháp chuẩn): /spe.si.fi.ka.sjɔ̃/.
spécification là giống đực hay giống cái?
spécification là danh từ giống cái (dùng với une, la).