TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spécificatif

/spesifikatif/ giọng máy của trình duyệt

spécificatif nghĩa là để chỉ rõ, để định rõ.

Nghĩa của spécificatif

Tính từ

  1. Để chỉ rõ, để định rõ.

Dạng từ của spécificatif

Số nhiềuspécificatifs
Giống cáispécificative
Giống cái số nhiềuspécificatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ specificative

Câu hỏi thường gặp

spécificatif nghĩa là gì?

spécificatif (tính từ) nghĩa là để chỉ rõ, để định rõ.

spécificatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spécificatif (giọng Pháp chuẩn): /spesifikatif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.