spécieux
/spe.sjø/ giọng máy của trình duyệt
spécieux nghĩa là chỉ đúng bề ngoài, đánh lừa, vẻ đúng bề ngoài.
Nghĩa của spécieux
Tính từ
- Chỉ đúng bề ngoài.
- Argument spécieuxlý lẽ đúng bề ngoài
- Đánh lừa.
- Une question spécieusemột câu hỏi đánh lừa
- Từ cũ, nghĩa cũ Đẹp mã.
Danh từ · giống đực
- Vẻ đúng bề ngoài.
- S'arrêter au spécieuxdừng lại ở vẻ đúng bề ngoài
Dạng từ của spécieux
| Giống cái | spécieuse /spe.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | spécieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spécieux
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ specious
Câu hỏi thường gặp
spécieux nghĩa là gì?
spécieux (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉ đúng bề ngoài, đánh lừa, vẻ đúng bề ngoài.
spécieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spécieux (giọng Pháp chuẩn): /spe.sjø/.