TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spécieux

/spe.sjø/ giọng máy của trình duyệt

spécieux nghĩa là chỉ đúng bề ngoài, đánh lừa, vẻ đúng bề ngoài.

Nghĩa của spécieux

Tính từ

  1. Chỉ đúng bề ngoài.
    • Argument spécieuxlý lẽ đúng bề ngoài
  2. Đánh lừa.
    • Une question spécieusemột câu hỏi đánh lừa
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Đẹp mã.

Danh từ · giống đực

  1. Vẻ đúng bề ngoài.
    • S'arrêter au spécieuxdừng lại ở vẻ đúng bề ngoài

Dạng từ của spécieux

Giống cáispécieuse /spe.sjøz/
Giống cái số nhiềuspécieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spécieux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ specious

Câu hỏi thường gặp

spécieux nghĩa là gì?

spécieux (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉ đúng bề ngoài, đánh lừa, vẻ đúng bề ngoài.

spécieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spécieux (giọng Pháp chuẩn): /spe.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.