captieux
/kap.sjø/ giọng máy của trình duyệt
captieux nghĩa là xảo trá.
Nghĩa của captieux
Tính từ
- Xảo trá.
- Raisonnement captieuxlập luận xảo trá
Dạng từ của captieux
| Giống cái | captieuse |
| Giống cái số nhiều | captieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với captieux
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ specious, misleading, sophist
Câu hỏi thường gặp
captieux nghĩa là gì?
captieux (tính từ) nghĩa là xảo trá.
captieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của captieux (giọng Pháp chuẩn): /kap.sjø/.