TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

captieux

/kap.sjø/ giọng máy của trình duyệt

captieux nghĩa là xảo trá.

Nghĩa của captieux

Tính từ

  1. Xảo trá.
    • Raisonnement captieuxlập luận xảo trá

Dạng từ của captieux

Giống cáicaptieuse
Giống cái số nhiềucaptieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với captieux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ specious, misleading, sophist

Câu hỏi thường gặp

captieux nghĩa là gì?

captieux (tính từ) nghĩa là xảo trá.

captieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của captieux (giọng Pháp chuẩn): /kap.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.