TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propositionnel

/pʁɔpozisjɔnɛl/ giọng máy của trình duyệt

propositionnel nghĩa là Thuộc mệnh đề.

Nghĩa của propositionnel

Tính từ

  1. Thuộc mệnh đề.
    • Logique propositionnellelôgic mệnh đề

Dạng từ của propositionnel

Số nhiềupropositionnels
Giống cáipropositionnelle
Giống cái số nhiềupropositionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ propositional (related to proposition)

Câu hỏi thường gặp

propositionnel nghĩa là gì?

propositionnel (tính từ) nghĩa là Thuộc mệnh đề.

propositionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propositionnel (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔpozisjɔnɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.