TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proposition

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

proposition nghĩa là sự đề nghị, lời đề nghị, sự đề cử.

Nghĩa của proposition

Danh từ · giống cái

  1. Sự đề nghị; lời đề nghị, điều đề xuất.
    • Proposition de paixđề nghị hòa bình
  2. Sự đề cử.
    • Être nommé à un poste sur la proposition de ses supérieursđược cử vào một chức vị theo đề cử của cấp trên
  3. Ngôn ngữ học Lôgic mệnh đề.
    • Proposition indépendantemệnh đề độc lập

Dạng từ của proposition

Đi với mạo từ: une proposition · la proposition

Số nhiềupropositions

Câu ví dụ với proposition

  • Il a accepté ma proposition à contrecœur. Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12233593
  • Tu aurais dû décliner sa proposition. Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474948
  • Que penses-tu de sa proposition ? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467433
  • Elle a rejeté chaque proposition. Cô ta từ chối mọi lời đề nghị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4760154
  • C'était idiot de sa part de refuser sa proposition. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #496873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proposition, suggestion; proposition; clause

Câu hỏi thường gặp

proposition nghĩa là gì?

proposition (danh từ) nghĩa là sự đề nghị, lời đề nghị, sự đề cử.

proposition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proposition (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.po.zi.sjɔ̃/.

proposition là giống đực hay giống cái?

proposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.