TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polluant

/pɔ.lɥɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

polluant nghĩa là làm ô nhiễm, gây ô nhiễm, chất làm ô nhiễm, chất gây ô nhiễm.

Nghĩa của polluant

Tính từ

  1. Làm ô nhiễm, gây ô nhiễm.

Danh từ · giống đực

  1. Chất làm ô nhiễm, chất gây ô nhiễm.

Dạng từ của polluant

Số nhiềupolluants
Giống cáipolluante
Giống cái số nhiềupolluantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polluting, which pollutes
  • Danh từ pollutant, a substance which pollutes

Câu hỏi thường gặp

polluant nghĩa là gì?

polluant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm ô nhiễm, gây ô nhiễm, chất làm ô nhiễm, chất gây ô nhiễm.

polluant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polluant (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.lɥɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.