polluant
/pɔ.lɥɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
polluant nghĩa là làm ô nhiễm, gây ô nhiễm, chất làm ô nhiễm, chất gây ô nhiễm.
Nghĩa của polluant
Tính từ
- Làm ô nhiễm, gây ô nhiễm.
Danh từ · giống đực
- Chất làm ô nhiễm, chất gây ô nhiễm.
Dạng từ của polluant
| Số nhiều | polluants |
| Giống cái | polluante |
| Giống cái số nhiều | polluantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polluting, which pollutes
- Danh từ pollutant, a substance which pollutes
Câu hỏi thường gặp
polluant nghĩa là gì?
polluant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm ô nhiễm, gây ô nhiễm, chất làm ô nhiễm, chất gây ô nhiễm.
polluant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polluant (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.lɥɑ̃/.