TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pollen

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

pollen nghĩa là phấn.

Nghĩa của pollen

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Phấn (hoa).

Dạng từ của pollen

Đi với mạo từ: un pollen · le pollen

Số nhiềupollens

Câu ví dụ với pollen

  • Les livres sont des abeilles qui portent le pollen d'un esprit à l'autre. Sách vở tựa như bầy ong, đem tinh hoa từ trí tuệ này sang trí tuệ khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2489957

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pollen

Câu hỏi thường gặp

pollen nghĩa là gì?

pollen (danh từ) nghĩa là phấn.

pollen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pollen (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.lɛn/.

pollen là giống đực hay giống cái?

pollen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.