TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polka

danh từ giống cái (f)
/pɔl.ka/ giọng máy của trình duyệt

polka nghĩa là Điệu ponca (nhảy, (âm nhạc)).

Nghĩa của polka

Danh từ · giống cái

  1. Điệu ponca (nhảy, (âm nhạc)).

Tính từ · không đổi

  1. Bánh mì khía quả trám.

Dạng từ của polka

Đi với mạo từ: une polka · la polka

Số nhiềupolkas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polka (dance and music)

Câu hỏi thường gặp

polka nghĩa là gì?

polka (danh từ, tính từ) nghĩa là Điệu ponca (nhảy, (âm nhạc)).

polka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polka (giọng Pháp chuẩn): /pɔl.ka/.

polka là giống đực hay giống cái?

polka là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.