polka
danh từ giống cái (f)
/pɔl.ka/ giọng máy của trình duyệt
polka nghĩa là Điệu ponca (nhảy, (âm nhạc)).
Nghĩa của polka
Danh từ · giống cái
- Điệu ponca (nhảy, (âm nhạc)).
Tính từ · không đổi
- Bánh mì khía quả trám.
Dạng từ của polka
Đi với mạo từ: une polka · la polka
| Số nhiều | polkas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polka (dance and music)
Câu hỏi thường gặp
polka nghĩa là gì?
polka (danh từ, tính từ) nghĩa là Điệu ponca (nhảy, (âm nhạc)).
polka phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polka (giọng Pháp chuẩn): /pɔl.ka/.
polka là giống đực hay giống cái?
polka là danh từ giống cái (dùng với une, la).