TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démis

/de.mi/ giọng máy của trình duyệt

démis nghĩa là trẹo xương, sai khớp.

Nghĩa của démis

Tính từ

  1. Trẹo xương, sai khớp.
    • Poignet démiscổ tay trẹo xương

Dạng từ của démis

Giống cáidémise /de.miz/
Giống cái số nhiềudémises

Câu hỏi thường gặp

démis nghĩa là gì?

démis (tính từ) nghĩa là trẹo xương, sai khớp.

démis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démis (giọng Pháp chuẩn): /de.mi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.