TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acquiescement

danh từ giống đực (m)
/a.kjɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

acquiescement nghĩa là sự đồng ý, sự ưng thuận.

Nghĩa của acquiescement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đồng ý, sự ưng thuận.
    • Acquiescement exprès/tacite/pur et simple/conditionnelsự ưng thuận minh thị/mặc thị/không điều kiện/có điều kiện
    • "Elle prit notre silence pour un acquiescement" (Mauriac)cô ta tưởng rằng chúng tôi im lặng là đã đồng ý

Dạng từ của acquiescement

Đi với mạo từ: un acquiescement · l'acquiescement

Số nhiềuacquiescements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acquiescement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement, acquiescence

Câu hỏi thường gặp

acquiescement nghĩa là gì?

acquiescement (danh từ) nghĩa là sự đồng ý, sự ưng thuận.

acquiescement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acquiescement (giọng Pháp chuẩn): /a.kjɛs.mɑ̃/.

acquiescement là giống đực hay giống cái?

acquiescement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.