TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acoustique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kus.tik/ giọng máy của trình duyệt

acoustique nghĩa là âm học, tính truyền âm, âm hưởng.

Nghĩa của acoustique

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Âm học.
  2. Tính truyền âm (của một giảng đường, một nhà hát...), âm hưởng.
    • La bonne acoustique d'une salleâm hưởng tốt cuả một căn phòng

Tính từ

  1. Thuộc về âm học.
    • Les phénomènes acoustiqueshiện tượng âm học
    • Les ondes acoustiquessóng âm, âm ba
  2. Thuộc thính giác.
    • Nerf acoustiquedây thần kinh thính giác

Dạng từ của acoustique

Đi với mạo từ: une acoustique · l'acoustique

Số nhiềuacoustiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acoustic
  • Danh từ acoustics

Câu hỏi thường gặp

acoustique nghĩa là gì?

acoustique (danh từ, tính từ) nghĩa là âm học, tính truyền âm, âm hưởng.

acoustique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acoustique (giọng Pháp chuẩn): /a.kus.tik/.

acoustique là giống đực hay giống cái?

acoustique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.