acoustique
acoustique nghĩa là âm học, tính truyền âm, âm hưởng.
Nghĩa của acoustique
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Âm học.
- Tính truyền âm (của một giảng đường, một nhà hát...), âm hưởng.
- La bonne acoustique d'une salleâm hưởng tốt cuả một căn phòng
Tính từ
- Thuộc về âm học.
- Les phénomènes acoustiqueshiện tượng âm học
- Les ondes acoustiquessóng âm, âm ba
- Thuộc thính giác.
- Nerf acoustiquedây thần kinh thính giác
Dạng từ của acoustique
Đi với mạo từ: une acoustique · l'acoustique
| Số nhiều | acoustiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acoustic
- Danh từ acoustics
Câu hỏi thường gặp
acoustique nghĩa là gì?
acoustique (danh từ, tính từ) nghĩa là âm học, tính truyền âm, âm hưởng.
acoustique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acoustique (giọng Pháp chuẩn): /a.kus.tik/.
acoustique là giống đực hay giống cái?
acoustique là danh từ giống cái (dùng với une, la).