acousticien
danh từ giống đực (m)
/a.kus.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
acousticien nghĩa là nhà âm học.
Nghĩa của acousticien
Danh từ · giống đực
- Nhà âm học.
Dạng từ của acousticien
Đi với mạo từ: un acousticien · l'acousticien
| Số nhiều | acousticiens |
| Giống cái | acousticienne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acoustician
Câu hỏi thường gặp
acousticien nghĩa là gì?
acousticien (danh từ) nghĩa là nhà âm học.
acousticien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acousticien (giọng Pháp chuẩn): /a.kus.ti.sjɛ̃/.
acousticien là giống đực hay giống cái?
acousticien là danh từ giống đực (dùng với un, le).