TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acouphène

danh từ giống đực (m)
/a.ku.fɛn/ giọng máy của trình duyệt

acouphène nghĩa là tiếng ù tai.

Nghĩa của acouphène

Danh từ · giống đực

  1. Y học Tiếng ù tai.

Dạng từ của acouphène

Đi với mạo từ: un acouphène · l'acouphène

Số nhiềuacouphènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tinnitus (perception of nonexistent noise)

Câu hỏi thường gặp

acouphène nghĩa là gì?

acouphène (danh từ) nghĩa là tiếng ù tai.

acouphène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acouphène (giọng Pháp chuẩn): /a.ku.fɛn/.

acouphène là giống đực hay giống cái?

acouphène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.