acouphène
danh từ giống đực (m)
/a.ku.fɛn/ giọng máy của trình duyệt
acouphène nghĩa là tiếng ù tai.
Nghĩa của acouphène
Danh từ · giống đực
- Y học Tiếng ù tai.
Dạng từ của acouphène
Đi với mạo từ: un acouphène · l'acouphène
| Số nhiều | acouphènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tinnitus (perception of nonexistent noise)
Câu hỏi thường gặp
acouphène nghĩa là gì?
acouphène (danh từ) nghĩa là tiếng ù tai.
acouphène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acouphène (giọng Pháp chuẩn): /a.ku.fɛn/.
acouphène là giống đực hay giống cái?
acouphène là danh từ giống đực (dùng với un, le).