TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protestataire

danh từ cả hai giống
/pʁɔ.tɛs.ta.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

protestataire nghĩa là người phản kháng, người kháng nghị, phản kháng, kháng nghị.

Nghĩa của protestataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người phản kháng, người kháng nghị.
  2. Sử học Nghị sĩ phản kháng sáp nhập An-xát-Lo-ren vào nước Đức (ở Pháp năm 1870).

Tính từ

  1. Phản kháng, kháng nghị.

Dạng từ của protestataire

Số nhiềuprotestataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ protesting
  • Danh từ protester

Câu hỏi thường gặp

protestataire nghĩa là gì?

protestataire (danh từ, tính từ) nghĩa là người phản kháng, người kháng nghị, phản kháng, kháng nghị.

protestataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protestataire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛs.ta.tɛʁ/.

protestataire là giống đực hay giống cái?

protestataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.