TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protestantisme

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.tɛs.tɑ̃.tizm/ giọng máy của trình duyệt

protestantisme nghĩa là đạo tin lành, giáo hội tin lành.

Nghĩa của protestantisme

Danh từ · giống đực

  1. Đạo Tin Lành; giáo hội Tin lành.
  2. Tín đồ đạo Tin lành (một vùng, một nước).
    • Le protestantisme françaistín đồ đạo Tin Lành ở Pháp

Dạng từ của protestantisme

Đi với mạo từ: un protestantisme · le protestantisme

Số nhiềuprotestantismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Protestantism

Câu hỏi thường gặp

protestantisme nghĩa là gì?

protestantisme (danh từ) nghĩa là đạo tin lành, giáo hội tin lành.

protestantisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protestantisme (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛs.tɑ̃.tizm/.

protestantisme là giống đực hay giống cái?

protestantisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.