TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acceptant

/ak.sɛp.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

acceptant nghĩa là chấp nhận.

Nghĩa của acceptant

Tính từ

  1. Luật Chấp nhận.

Dạng từ của acceptant

Số nhiềuacceptants
Giống cáiacceptante
Giống cái số nhiềuacceptantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acceptant

Câu hỏi thường gặp

acceptant nghĩa là gì?

acceptant (tính từ) nghĩa là chấp nhận.

acceptant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acceptant (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛp.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.