acceptant
/ak.sɛp.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
acceptant nghĩa là chấp nhận.
Nghĩa của acceptant
Tính từ
- Luật Chấp nhận.
Dạng từ của acceptant
| Số nhiều | acceptants |
| Giống cái | acceptante |
| Giống cái số nhiều | acceptantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acceptant
Câu hỏi thường gặp
acceptant nghĩa là gì?
acceptant (tính từ) nghĩa là chấp nhận.
acceptant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acceptant (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛp.tɑ̃/.