TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discuteur

danh từ giống đực (m)
/dis.ky.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

discuteur nghĩa là người thích bàn cãi, người thích tranh luận, thích bàn cãi, thích tranh luận.

Nghĩa của discuteur

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người thích bàn cãi, người thích tranh luận.

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thích bàn cãi, thích tranh luận.
    • Esprit discuteurtính thích bàn cãi

Dạng từ của discuteur

Đi với mạo từ: un discuteur · le discuteur

Số nhiềudiscuteurs
Giống cáidiscuteuse
Giống cái số nhiềudiscuteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arguer (someone inclined toward debate)
  • Tính từ argumentative (unlikely to accept something without prior debate)

Câu hỏi thường gặp

discuteur nghĩa là gì?

discuteur (danh từ, tính từ) nghĩa là người thích bàn cãi, người thích tranh luận, thích bàn cãi, thích tranh luận.

discuteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discuteur (giọng Pháp chuẩn): /dis.ky.tœʁ/.

discuteur là giống đực hay giống cái?

discuteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.