discuteur
discuteur nghĩa là người thích bàn cãi, người thích tranh luận, thích bàn cãi, thích tranh luận.
Nghĩa của discuteur
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người thích bàn cãi, người thích tranh luận.
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thích bàn cãi, thích tranh luận.
- Esprit discuteurtính thích bàn cãi
Dạng từ của discuteur
Đi với mạo từ: un discuteur · le discuteur
| Số nhiều | discuteurs |
| Giống cái | discuteuse |
| Giống cái số nhiều | discuteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arguer (someone inclined toward debate)
- Tính từ argumentative (unlikely to accept something without prior debate)
Câu hỏi thường gặp
discuteur nghĩa là gì?
discuteur (danh từ, tính từ) nghĩa là người thích bàn cãi, người thích tranh luận, thích bàn cãi, thích tranh luận.
discuteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discuteur (giọng Pháp chuẩn): /dis.ky.tœʁ/.
discuteur là giống đực hay giống cái?
discuteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).