TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détraqué

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.tʁa.ke/ giọng máy của trình duyệt

détraqué nghĩa là hỏng máy.

Nghĩa của détraqué

Tính từ

  1. Hỏng máy.
    • Moteur détraquéđộng cơ hỏng máy
    • Santé détraquée(thân mật) sức khỏe ọp ẹp
  2. Rối loạn (cơ thể, đầu óc).

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ loạn óc.

Dạng từ của détraqué

Số nhiềudétraqués
Giống cáidétraquée
Giống cái số nhiềudétraquées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détraqué

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ broken, broken down, busted; unsettled

Câu hỏi thường gặp

détraqué nghĩa là gì?

détraqué (tính từ, danh từ) nghĩa là hỏng máy.

détraqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détraqué (giọng Pháp chuẩn): /de.tʁa.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.