TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détrempe

danh từ giống cái (f)
/de.tʁɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt

détrempe nghĩa là màu keo.

Nghĩa của détrempe

Danh từ · giống cái

  1. Hội họa Màu keo.
  2. Hội họa Tranh màu keo.
    • œuvre en détrempe(thân mật) tác phẩm tầm thường
  3. Kỹ thuật Sự ram (thép).

Dạng từ của détrempe

Đi với mạo từ: une détrempe · la détrempe

Số nhiềudétrempes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distemper, tempera; detrempe, water-based dough or batter

Câu hỏi thường gặp

détrempe nghĩa là gì?

détrempe (danh từ) nghĩa là màu keo.

détrempe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détrempe (giọng Pháp chuẩn): /de.tʁɑ̃p/.

détrempe là giống đực hay giống cái?

détrempe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.