détrempe
danh từ giống cái (f)
/de.tʁɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt
détrempe nghĩa là màu keo.
Nghĩa của détrempe
Danh từ · giống cái
- Hội họa Màu keo.
- Hội họa Tranh màu keo.
- œuvre en détrempe(thân mật) tác phẩm tầm thường
- Kỹ thuật Sự ram (thép).
Dạng từ của détrempe
Đi với mạo từ: une détrempe · la détrempe
| Số nhiều | détrempes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distemper, tempera; detrempe, water-based dough or batter
Câu hỏi thường gặp
détrempe nghĩa là gì?
détrempe (danh từ) nghĩa là màu keo.
détrempe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détrempe (giọng Pháp chuẩn): /de.tʁɑ̃p/.
détrempe là giống đực hay giống cái?
détrempe là danh từ giống cái (dùng với une, la).