fouace
danh từ giống cái (f)
/fwas/ giọng máy của trình duyệt
fouace nghĩa là bánh nướng.
Nghĩa của fouace
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Bánh nướng.
Dạng từ của fouace
Đi với mạo từ: une fouace · la fouace
| Số nhiều | fouaces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of brioche or other light pastry or bun from some regions of France, such as Auvergne
Câu hỏi thường gặp
fouace nghĩa là gì?
fouace (danh từ) nghĩa là bánh nướng.
fouace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fouace (giọng Pháp chuẩn): /fwas/.
fouace là giống đực hay giống cái?
fouace là danh từ giống cái (dùng với une, la).