TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouace

danh từ giống cái (f)
/fwas/ giọng máy của trình duyệt

fouace nghĩa là bánh nướng.

Nghĩa của fouace

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Bánh nướng.

Dạng từ của fouace

Đi với mạo từ: une fouace · la fouace

Số nhiềufouaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of brioche or other light pastry or bun from some regions of France, such as Auvergne

Câu hỏi thường gặp

fouace nghĩa là gì?

fouace (danh từ) nghĩa là bánh nướng.

fouace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fouace (giọng Pháp chuẩn): /fwas/.

fouace là giống đực hay giống cái?

fouace là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.