TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouaille

danh từ giống cái (f)
/fwaj/ giọng máy của trình duyệt

fouaille nghĩa là phần thịt cho chó.

Nghĩa của fouaille

Danh từ · giống cái

  1. Săn bắn Phần thịt (lợn rừng) cho chó.

Dạng từ của fouaille

Đi với mạo từ: une fouaille · la fouaille

Số nhiềufouailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cooked entrails of a wild boar given to hunting dogs after the hunt

Câu hỏi thường gặp

fouaille nghĩa là gì?

fouaille (danh từ) nghĩa là phần thịt cho chó.

fouaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fouaille (giọng Pháp chuẩn): /fwaj/.

fouaille là giống đực hay giống cái?

fouaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.