TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réglé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

réglé nghĩa là kẻ, có nền nếp, quy củ.

Nghĩa của réglé

Tính từ

  1. Kẻ (dòng).
    • Papier réglégiấy kẻ
  2. Có nền nếp,; (Có) Quy củ.
    • Vie régléecuộc sống nền nếp
  3. Đã quyết định, đã giải quyết.
    • L'affaire est régléeviệc đã quyết định
  4. Đã điều chỉnh.

Dạng từ của réglé

Số nhiềuréglés
Giống cáiréglée
Giống cái số nhiềuréglées

Câu ví dụ với réglé

  • L'affaire est entièrement réglée. Mọi chuyện đã được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4867445

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ settled; flowered, menstruating

Câu hỏi thường gặp

réglé nghĩa là gì?

réglé (tính từ) nghĩa là kẻ, có nền nếp, quy củ.

réglé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réglé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.