réglé
réglé nghĩa là kẻ, có nền nếp, quy củ.
Nghĩa của réglé
Tính từ
- Kẻ (dòng).
- Papier réglégiấy kẻ
- Có nền nếp,; (Có) Quy củ.
- Vie régléecuộc sống nền nếp
- Đã quyết định, đã giải quyết.
- L'affaire est régléeviệc đã quyết định
- Đã điều chỉnh.
Dạng từ của réglé
| Số nhiều | réglés |
| Giống cái | réglée |
| Giống cái số nhiều | réglées |
Câu ví dụ với réglé
- L'affaire est entièrement réglée. Mọi chuyện đã được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4867445
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ settled; flowered, menstruating
Câu hỏi thường gặp
réglé nghĩa là gì?
réglé (tính từ) nghĩa là kẻ, có nền nếp, quy củ.
réglé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réglé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡle/.