régner
régner nghĩa là trị vì, làm vua, ngự trị, thống trị.
Nghĩa của régner
Nội động từ
- Trị vì, làm vua.
- Régner pendant vingt anstrị vì trong hai mươi năm
- Ngự trị; thống trị.
- Régner en maître absoluthống trị như một chúa tể chuyên chế
- Thịnh hành.
- Mode qui règne en ce momentmốt thịnh hành hiện nay
- Tồn tại, bao trùm.
- Le silence qui règne dans l'assembléekhông khí im lặng bao trùm buổi họp
Chia động từ régner
Hiện tại présent
- je règne
- tu règnes
- il/elle règne
- nous régnons
- vous régnez
- ils/elles règnent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai régné
- tu as régné
- il/elle a régné
- nous avons régné
- vous avez régné
- ils/elles ont régné
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je régnais
- tu régnais
- il/elle régnait
- nous régnions
- vous régniez
- ils/elles régnaient
Tương lai đơn futur simple
- je règnerai
- tu règneras
- il/elle règnera
- nous règnerons
- vous règnerez
- ils/elles règneront
Điều kiện conditionnel présent
- je règnerais
- tu règnerais
- il/elle règnerait
- nous règnerions
- vous règneriez
- ils/elles règneraient
Giả định subjonctif présent
- que je règne
- que tu règnes
- qu'il/elle règne
- que nous régnions
- que vous régniez
- qu'ils/elles règnent
Quá khứ đơn passé simple
- je régnai
- tu régnas
- il/elle régna
- nous régnâmes
- vous régnâtes
- ils/elles régnèrent
Mệnh lệnh impératif
- règne (tu)
- régnons (nous)
- régnez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Họ từ của régner
Cụm từ, thành ngữ với régner
- diviser pour régner — xem diviser
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reign (of a monarch); to reign (to have a powerful influence on)
Câu hỏi thường gặp
régner nghĩa là gì?
régner (nội động từ) nghĩa là trị vì, làm vua, ngự trị, thống trị.
régner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régner (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɲe/.
Chia động từ régner ở thì hiện tại thế nào?
je règne, tu règnes, il/elle règne, nous régnons, vous régnez, ils/elles règnent.